Herhangi bir kelime yazın!

"liniment" in Vietnamese

dầu xoa bópcao xoa

Definition

Dầu xoa bóp là chất lỏng hoặc kem bôi ngoài da giúp giảm đau hoặc cứng cơ và khớp.

Usage Notes (Vietnamese)

'Dầu xoa bóp' thường dùng trong y tế hoặc thể thao, nghe hơi xưa. Chỉ dùng ngoài da, không được uống. Xuất hiện trong cụm như: 'bôi dầu xoa bóp', 'dầu xoa bóp cơ'.

Examples

I put liniment on my sore knee.

Tôi đã bôi **dầu xoa bóp** lên đầu gối đau của mình.

The doctor recommended using liniment for muscle pain.

Bác sĩ khuyên dùng **dầu xoa bóp** cho đau cơ.

My grandmother always kept a bottle of liniment at home.

Bà tôi luôn có một chai **dầu xoa bóp** ở nhà.

After playing soccer, he rubbed some liniment on his aching legs.

Sau khi đá bóng, anh ấy đã xoa một ít **dầu xoa bóp** lên chân đau.

The strong smell of liniment filled the locker room.

Mùi mạnh của **dầu xoa bóp** lan tỏa khắp phòng thay đồ.

Don’t forget to take your liniment if your back feels stiff after the trip.

Nếu lưng bị cứng sau chuyến đi, đừng quên mang theo **dầu xoa bóp** nhé.