Herhangi bir kelime yazın!

"linguistics" in Vietnamese

ngôn ngữ học

Definition

Ngôn ngữ học là ngành khoa học nghiên cứu về cấu trúc, sự phát triển và cách con người sử dụng ngôn ngữ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ngôn ngữ học' là thuật ngữ mang tính học thuật, dùng để nói về lĩnh vực nghiên cứu ngôn ngữ, không dùng cho việc học từng ngôn ngữ cụ thể.

Examples

She is studying linguistics at university.

Cô ấy đang học **ngôn ngữ học** ở trường đại học.

Linguistics explores how people communicate with language.

**Ngôn ngữ học** nghiên cứu cách con người giao tiếp bằng ngôn ngữ.

He is a linguistics professor.

Anh ấy là giáo sư **ngôn ngữ học**.

I've always found linguistics fascinating because it explains why languages are so different.

Tôi luôn thấy **ngôn ngữ học** thú vị vì nó giải thích tại sao các ngôn ngữ lại khác biệt như vậy.

My sister switched her major to linguistics after taking one introductory class.

Chị tôi đã chuyển chuyên ngành sang **ngôn ngữ học** sau khi tham gia một lớp nhập môn.

If you're interested in how words and grammar work, you should check out linguistics.

Nếu bạn quan tâm đến cách từ vựng và ngữ pháp hoạt động, hãy tìm hiểu về **ngôn ngữ học**.