Herhangi bir kelime yazın!

"lingual" in Vietnamese

liên quan đến lưỡiliên quan đến ngôn ngữ

Definition

Liên quan đến lưỡi hoặc ngôn ngữ, thường dùng trong y khoa hoặc ngôn ngữ học.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ mang tính học thuật, thường thấy trong mô tả y học (ví dụ 'lingual nerve') hoặc lĩnh vực ngôn ngữ học ('lingual sounds'), không dùng nhiều trong giao tiếp thông thường.

Examples

The dentist checked the lingual side of my teeth.

Nha sĩ đã kiểm tra mặt **liên quan đến lưỡi** của răng tôi.

She studied lingual differences between Spanish and English.

Cô ấy nghiên cứu các khác biệt **liên quan đến ngôn ngữ** giữa tiếng Tây Ban Nha và tiếng Anh.

The lingual nerve was injured during surgery.

Dây thần kinh **liên quan đến lưỡi** đã bị tổn thương trong ca phẫu thuật.

He specializes in lingual braces that go behind the teeth.

Anh ấy chuyên về niềng răng **liên quan đến lưỡi** đặt phía trong răng.

Her research focuses on lingual phonetics across different dialects.

Nghiên cứu của cô tập trung vào ngữ âm học **liên quan đến ngôn ngữ** ở các phương ngữ khác nhau.

Learning a new script can be a unique lingual challenge.

Học một hệ chữ mới có thể là một thử thách **liên quan đến ngôn ngữ** đặc biệt.