Herhangi bir kelime yazın!

"lineups" in Vietnamese

đội hìnhdanh sách nghệ sĩdàn người nhận diện

Definition

Sự sắp xếp người hoặc vật theo một thứ tự nhất định, thường dùng cho danh sách cầu thủ, nghệ sĩ biểu diễn, hoặc nhóm người xếp hàng nhận diện trong điều tra.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong thể thao, 'lineup' chỉ đội hình ra sân; ở sự kiện thì là danh sách nghệ sĩ; trong bối cảnh cảnh sát là nhóm người nhận diện. Dùng đúng theo ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.

Examples

The coach announced the starting lineups for the game.

Huấn luyện viên đã công bố **đội hình** xuất phát cho trận đấu.

The music festival has great lineups this year.

Lễ hội âm nhạc năm nay có **đội hình** nghệ sĩ rất tuyệt.

Police held several lineups to identify the suspect.

Cảnh sát đã tổ chức một số **dàn người nhận diện** để xác định nghi phạm.

There were last-minute changes to both teams’ lineups.

Đội hình của cả hai đội đều có thay đổi vào phút chót.

Fans are excited about the festival’s impressive lineups this weekend.

Người hâm mộ háo hức về **danh sách nghệ sĩ** tuyệt vời của lễ hội cuối tuần này.

He was cleared after not being picked out in any of the police lineups.

Anh ấy được minh oan vì không bị nhận diện trong bất kỳ **dàn người nhận diện** nào của cảnh sát.