Herhangi bir kelime yazın!

"line up alongside" in Vietnamese

xếp hàng dọc theođứng xếp hàng sát

Definition

Đứng hoặc xếp ai đó hoặc vật gì thành hàng thẳng ngay cạnh một người hoặc vật khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh trang trọng, như thể thao, quân đội, sự kiện; thường nói về người hoặc xe; khác với 'xếp hàng' thông thường là phải sát cạnh một vật/người nào đó.

Examples

The players line up alongside each other before the match starts.

Các cầu thủ **xếp hàng dọc theo** nhau trước khi trận đấu bắt đầu.

The boats line up alongside the dock every morning.

Những chiếc thuyền **xếp hàng dọc theo** bến tàu mỗi sáng.

Students were asked to line up alongside the wall.

Các học sinh được yêu cầu **xếp hàng sát** tường.

Can everyone please line up alongside the red tape on the floor?

Mọi người hãy **xếp hàng dọc theo** dải băng đỏ trên sàn nhé?

The cars started to line up alongside each other at the starting line.

Các xe bắt đầu **xếp hàng dọc theo** nhau tại vạch xuất phát.

At the parade, the soldiers lined up alongside the road, ready for inspection.

Trong cuộc diễu hành, các binh lính **xếp hàng dọc theo** đường, sẵn sàng cho việc kiểm tra.