"limps" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó đi không đều do bị đau hoặc chấn thương ở chân hoặc bàn chân.
Usage Notes (Vietnamese)
"Đi khập khiễng" ở đây dùng cho ngôi ba số ít hiện tại, dùng cho cả người và động vật. Không dùng cho ý nghĩa tính từ như "rau héo".
Examples
He limps because he hurt his foot.
Anh ấy **đi khập khiễng** vì bị đau chân.
The old dog limps when he walks.
Con chó già **đi khập khiễng** khi đi bộ.
She limps after twisting her ankle.
Cô ấy **đi khập khiễng** sau khi bị trẹo mắt cá chân.
He still limps a bit, but he's getting better every day.
Anh ấy vẫn còn **đi khập khiễng** một chút, nhưng mỗi ngày đều tốt lên.
Whenever it rains, Grandpa limps more than usual.
Cứ khi trời mưa là ông **đi khập khiễng** hơn bình thường.
She limps through the day but never complains about her pain.
Cô ấy **đi khập khiễng** suốt cả ngày mà không bao giờ than phiền về cơn đau.