Herhangi bir kelime yazın!

"limped" in Vietnamese

đi khập khiễng

Definition

Ai đó di chuyển khó khăn, đi không đều vì đau hoặc bị thương ở chân hay bàn chân.

Usage Notes (Vietnamese)

'limped' là quá khứ của 'limp', dùng cho người hoặc động vật đi không bình thường do đau. Không dùng cho máy móc hoặc các vấn đề nhỏ, ví dụ: 'limped home'.

Examples

He limped after twisting his ankle.

Anh ấy **đi khập khiễng** sau khi bị trẹo mắt cá.

The dog limped back to its bed.

Con chó **đi khập khiễng** trở về giường của nó.

She limped all the way home.

Cô ấy **đi khập khiễng** suốt đoạn đường về nhà.

After the marathon, he limped off the field, exhausted.

Sau khi chạy marathon, anh ấy **đi khập khiễng** rời sân vì kiệt sức.

The injured player limped to the sidelines with the coach's help.

Cầu thủ bị thương **đi khập khiễng** ra ngoài nhờ sự giúp đỡ của huấn luyện viên.

He limped through the rest of the day, trying not to show he was hurt.

Anh ấy **đi khập khiễng** suốt phần còn lại của ngày, cố không để lộ mình bị đau.