"limos" in Vietnamese
Definition
Dạng số nhiều của ‘limo’: xe hơi sang trọng cỡ lớn thường dùng trong các sự kiện đặc biệt như đám cưới hoặc tiệc tùng.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Limo’ là cách nói thân mật, chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ, dùng khi nói về nhiều xe. Trong văn bản trang trọng nên dùng ‘limousine’.
Examples
Three limos waited outside the hotel.
Ba chiếc **limo** đợi bên ngoài khách sạn.
Many celebrities arrived at the event in limos.
Nhiều người nổi tiếng đến sự kiện bằng **limo**.
The limos lined up for the prom night guests.
Các **limo** xếp hàng đón khách dự đêm prom.
You should see all the limos parked outside the stadium—it's packed with VIPs tonight.
Bạn nên nhìn số lượng **limo** đậu ngoài sân vận động—tối nay đầy VIP.
For their wedding, they rented two white limos to take the whole family.
Họ đã thuê hai chiếc **limo** trắng đưa cả gia đình đến lễ cưới.
All the limos left as soon as the party ended.
Tất cả **limo** đều rời đi ngay khi tiệc kết thúc.