Herhangi bir kelime yazın!

"limitless" in Vietnamese

không giới hạnvô tận

Definition

Không có giới hạn, biên giới hoặc rào cản; hoàn toàn tự do hoặc vô cùng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để miêu tả điều gì đó cực kỳ lớn hoặc vô hạn, như 'khả năng không giới hạn'. Không dùng cho vật đếm được.

Examples

Dreams can give us limitless ideas.

Những giấc mơ có thể mang đến cho chúng ta những ý tưởng **không giới hạn**.

The internet offers limitless information.

Internet cung cấp thông tin **không giới hạn**.

Children have limitless curiosity.

Trẻ em có sự tò mò **vô tận**.

With hard work, your potential is truly limitless.

Với sự chăm chỉ, tiềm năng của bạn thực sự **không giới hạn**.

They looked out at the limitless ocean and felt free.

Họ nhìn ra đại dương **vô tận** và cảm thấy tự do.

You have limitless options—just pick what makes you happy.

Bạn có **vô tận** lựa chọn—hãy chọn điều làm bạn hạnh phúc.