Herhangi bir kelime yazın!

"limes" in Vietnamese

chanh xanh

Definition

Hình thức số nhiều của 'chanh xanh'; loại quả nhỏ, màu xanh lá cây, có vị chua, thường dùng trong đồ uống và nấu ăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Hầu như chỉ nói về quả, không phải khoáng chất. Thường dùng trong món ăn, đồ uống như 'lime juice'. Không nên nhầm với 'lemons' (chanh vàng).

Examples

I bought some limes at the market.

Tôi đã mua vài quả **chanh xanh** ở chợ.

Limes are green and sour.

**Chanh xanh** có màu xanh lá cây và vị chua.

She puts limes in her water for extra flavor.

Cô ấy cho **chanh xanh** vào nước để tăng thêm hương vị.

We need more limes for the margaritas tonight.

Chúng ta cần thêm **chanh xanh** cho margarita tối nay.

Squeeze a few limes over your tacos for a zesty taste.

Vắt vài quả **chanh xanh** lên bánh taco để có vị đậm đà.

Some recipes call for both limes and lemons to balance the flavors.

Một số công thức sử dụng cả **chanh xanh** và chanh vàng để cân bằng vị.