"limericks" in Vietnamese
Definition
Limerick là một dạng thơ ngắn năm dòng, vui nhộn với nhịp điệu riêng và vần AABBA. Chúng thường kể một câu chuyện hài hước hoặc châm biếm.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường xuất hiện ở dạng số nhiều và dùng trong những tình huống vui vẻ, hài hước. Luôn mang tính chất vui nhộn, hiếm dùng trong văn học nghiêm túc.
Examples
We read funny limericks in class today.
Hôm nay chúng tôi đã đọc những **limerick** hài hước trong lớp.
Children like to write their own limericks.
Trẻ em thích tự sáng tác **limerick** của riêng mình.
Can you recite three limericks from memory?
Bạn có thể đọc thuộc lòng ba **limerick** không?
He told so many limericks at the party that everyone was laughing.
Anh ấy kể nhiều **limerick** ở bữa tiệc đến mức mọi người đều bật cười.
Some writers are famous just for their clever limericks.
Một số tác giả nổi tiếng chỉ nhờ những **limerick** dí dỏm của mình.
On long car rides, we make up silly limericks to pass the time.
Trên những chuyến xe dài, chúng tôi bịa ra các **limerick** ngớ ngẩn để giết thời gian.