Herhangi bir kelime yazın!

"lila" in Vietnamese

màu tím nhạtmàu hoa tử đinh hương

Definition

Màu tím nhạt, thường giống màu hoa tử đinh hương, là màu dịu nhẹ nằm giữa màu tím và hồng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng làm tính từ chỉ màu sắc, như 'váy màu tím nhạt', 'hoa màu tím nhạt'. Ít phổ biến hơn so với 'tím' hay 'tím hoa cà'.

Examples

She wore a lila dress to the party.

Cô ấy mặc chiếc váy **màu tím nhạt** đến bữa tiệc.

The walls of her room are lila.

Tường phòng của cô ấy **màu tím nhạt**.

I like the lila flowers in the garden.

Tôi thích những bông hoa **màu tím nhạt** trong vườn.

My favorite sweater is that soft lila one.

Chiếc áo len yêu thích nhất của tôi là cái **màu tím nhạt** mềm mại đó.

She painted her nails lila for spring.

Cô ấy sơn móng tay **màu tím nhạt** cho mùa xuân.

I almost bought the lila phone, but picked blue instead.

Tôi suýt nữa đã mua chiếc điện thoại **màu tím nhạt**, nhưng cuối cùng lại chọn màu xanh.