Herhangi bir kelime yazın!

"like the dickens" in Indonesian

hết sứcrất mạnhdữ dội

Definition

Thành ngữ này diễn tả việc làm gì đó rất nhanh, rất mạnh hoặc hết sức dữ dội. Thường dùng để nhấn mạnh mức độ hoặc tốc độ làm việc.

Usage Notes (Indonesian)

Từ ngữ này không trang trọng, khá cũ và thường dùng để nhấn mạnh sự nhanh, mạnh hoặc dữ dội, như "run like the dickens", "hurt like the dickens". Không liên quan đến Charles Dickens.

Examples

He ran like the dickens to catch the bus.

Anh ấy chạy **hết sức** để kịp xe buýt.

It hurt like the dickens when I stubbed my toe.

Tôi bị đau **hết sức** khi đá ngón chân vào bàn.

The wind was blowing like the dickens.

Gió thổi **dữ dội**.

She was working like the dickens to finish the project on time.

Cô ấy làm việc **hết sức** để kịp hoàn thành dự án.

My phone was ringing like the dickens all morning.

Cả sáng, điện thoại của tôi **hết sức** reo lên.

You have to study like the dickens if you want to pass this exam.

Nếu muốn đậu kỳ thi này, bạn phải học **hết sức**.