Herhangi bir kelime yazın!

"like that" in Vietnamese

như vậykiểu đó

Definition

Cụm từ này dùng để diễn tả cách làm, cách nói hoặc cách một việc xảy ra, nghĩa là 'theo cách đó' hoặc 'như vậy'.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, sau khi giải thích hoặc so sánh cách làm. Dùng trong các câu nhắc nhở hoặc chê trách như 'Đừng làm như vậy!'. Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

Please don't do it like that.

Làm ơn đừng làm **như vậy**.

Why are you looking at me like that?

Tại sao bạn nhìn tôi **như vậy**?

I've never seen anything like that before.

Tôi chưa từng thấy gì **như vậy** trước đây.

You can't just talk to people like that.

Bạn không thể nói chuyện với người khác **như vậy** đâu.

Wow, I wish I could dance like that!

Wow, ước gì mình có thể nhảy **như vậy**!

Not everyone can handle stress like that.

Không phải ai cũng chịu được áp lực **như vậy**.