Herhangi bir kelime yazın!

"like one of the family" in Vietnamese

như một thành viên trong gia đình

Definition

Được đối xử và yêu thương như người thân trong gia đình, dù không có quan hệ máu mủ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh thân mật, thể hiện sự gắn bó như với người thân thật sự. Hay dùng với 'đối xử với ai như một thành viên trong gia đình'.

Examples

She treats her dog like one of the family.

Cô ấy đối xử với con chó của mình **như một thành viên trong gia đình**.

After years working for us, Maria is like one of the family.

Sau nhiều năm làm việc cho chúng tôi, Maria giờ **như một thành viên trong gia đình**.

They made me feel like one of the family on my first day.

Ngay ngày đầu, họ đã khiến tôi cảm thấy **như một thành viên trong gia đình**.

You're always welcome here—you're like one of the family now.

Bạn luôn được chào đón ở đây—bây giờ bạn **như một thành viên trong gia đình** rồi.

The neighbors help us so much, it feels like one of the family lives next door.

Hàng xóm giúp chúng tôi rất nhiều, cảm giác như **có một thành viên trong gia đình** sống bên cạnh.

He’s been coming to our parties for years—he’s practically like one of the family.

Anh ấy đã tới các bữa tiệc của chúng tôi suốt nhiều năm—anh ấy gần như **một thành viên trong gia đình** vậy.