Herhangi bir kelime yazın!

"like of" in Vietnamese

kiểu nhưloại như

Definition

‘like of’ dùng để chỉ người hoặc vật tương tự, thường gặp trong văn cảnh trang trọng hay văn học.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu thấy trong văn viết, văn học hoặc các ngữ cảnh trang trọng. Các cụm như 'never seen the like of' thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự đặc biệt hoặc hiếm có.

Examples

I have never seen the like of this painting before.

Tôi chưa bao giờ thấy bức tranh **kiểu như** này trước đây.

The world has not seen the like of her talent.

Thế giới chưa từng chứng kiến tài năng **loại như** cô ấy.

You won't find the like of this place anywhere else.

Bạn sẽ không tìm được nơi **kiểu như** thế này ở đâu nữa đâu.

People say they’ve never met the like of him—he’s truly unique.

Người ta nói họ chưa từng gặp ai **loại như** anh ấy—anh thật sự độc nhất.

We can’t handle the like of those problems right now.

Hiện tại chúng ta không thể giải quyết những vấn đề **kiểu như** thế này.

He was a genius—the like of which we may never see again.

Ông ấy là một thiên tài—khó có thể gặp lại ai **loại như** vậy nữa.