Herhangi bir kelime yazın!

"like greased lightning" in Vietnamese

nhanh như chớpnhanh như tia chớp

Definition

Ai đó hoặc cái gì đó di chuyển hoặc thực hiện hành động cực kỳ nhanh. Thường dùng để nhấn mạnh tốc độ rất lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói, đặc biệt với các động từ như 'chạy', 'biến mất', 'di chuyển' để nhấn mạnh tốc độ.

Examples

He ran like greased lightning to catch the bus.

Anh ấy chạy ra đón xe buýt **nhanh như chớp**.

The rabbit moved like greased lightning when it saw the dog.

Con thỏ di chuyển **nhanh như chớp** khi thấy con chó.

She finished her homework like greased lightning.

Cô ấy làm xong bài tập về nhà **nhanh như chớp**.

As soon as the bell rang, the kids were out the door like greased lightning.

Chuông vừa reo là bọn trẻ đã ra khỏi cửa **nhanh như chớp**.

When I mentioned free pizza, everyone turned up like greased lightning.

Ngay khi tôi nói có pizza miễn phí, mọi người xuất hiện **nhanh như chớp**.

He disappeared from the party like greased lightning — I didn't even say goodbye.

Anh ấy biến khỏi bữa tiệc **nhanh như chớp**—tôi còn chưa kịp chào tạm biệt.