Herhangi bir kelime yazın!

"like death warmed over" in Vietnamese

mệt mỏi như chết đi sống lạitrông như xác sống

Definition

Cụm từ này diễn tả cảm giác hoặc vẻ ngoài cực kỳ mệt mỏi, yếu ớt, như vừa sống lại sau một trận ốm nặng.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, thường dùng khi nói vui hoặc phóng đại về vẻ ngoài sau ốm hoặc thiếu ngủ. Không nên dùng với người đang thực sự bệnh nặng.

Examples

After staying up all night, I felt like death warmed over.

Sau khi thức trắng đêm, tôi cảm thấy **mệt mỏi như chết đi sống lại**.

She looked like death warmed over after her illness.

Cô ấy trông **như xác sống** sau khi ốm dậy.

He came to work looking like death warmed over.

Anh ấy đến công ty trông **như chết đi sống lại**.

Honestly, you look like death warmed over. Are you okay?

Thật lòng, bạn trông **mệt mỏi như chết đi sống lại** đấy. Có sao không?

After that flu, I woke up feeling like death warmed over, but I still had to go to school.

Sau trận cảm cúm đó, tôi dậy cảm thấy **mệt mỏi như chết đi sống lại**, nhưng vẫn phải đi học.

Don’t take it personally, but you sound like death warmed over on the phone.

Đừng buồn nhé, nhưng giọng bạn nghe điện thoại **như chết đi sống lại**.