Herhangi bir kelime yazın!

"like a phoenix from the ashes" in Vietnamese

như phượng hoàng tái sinh từ tro tàn

Definition

Thành ngữ này nói về ai đó hoặc điều gì đó hồi sinh hoặc phục hồi hoàn toàn sau khi bị hủy diệt, giống như phượng hoàng thần thoại tái sinh từ tro tàn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn học hoặc bối cảnh cảm xúc mạnh để nhấn mạnh sự phục hồi phi thường sau thảm họa. Thường dùng với người, tổ chức hoặc thành phố. Không nên dùng cho những khó khăn nhỏ hàng ngày.

Examples

After losing everything, she started her life again like a phoenix from the ashes.

Sau khi mất hết mọi thứ, cô ấy bắt đầu lại cuộc sống **như phượng hoàng tái sinh từ tro tàn**.

The city was rebuilt like a phoenix from the ashes after the earthquake.

Thành phố đã được xây dựng lại **như phượng hoàng tái sinh từ tro tàn** sau động đất.

His career came back like a phoenix from the ashes.

Sự nghiệp của anh ấy đã trở lại **như phượng hoàng tái sinh từ tro tàn**.

Nobody expected the store to reopen, but it came back like a phoenix from the ashes!

Không ai nghĩ cửa hàng sẽ mở lại, nhưng nó đã quay trở lại **như phượng hoàng tái sinh từ tro tàn**!

She rebuilt her confidence like a phoenix from the ashes after the tough breakup.

Sau chia tay khó khăn, cô ấy đã lấy lại sự tự tin **như phượng hoàng tái sinh từ tro tàn**.

Our team was written off, but we’re back in the finals like a phoenix from the ashes!

Mọi người đã nghĩ đội chúng tôi sẽ thua, vậy mà chúng tôi đã trở lại chung kết **như phượng hoàng tái sinh từ tro tàn**!