Herhangi bir kelime yazın!

"like a bull at a gate" in Vietnamese

như con bò mộng lao vào cổng

Definition

Làm điều gì đó rất nhanh hoặc rất mạnh, thường là không suy nghĩ kỹ trước.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ không trang trọng, khá phổ biến trong tiếng Anh Anh/Úc. Dùng để chỉ làm gì đó quá vội vàng hoặc mạnh mẽ. Thường dùng trong hội thoại để nhắc ai nên thận trọng.

Examples

He started his new job like a bull at a gate and made mistakes.

Anh ấy bắt đầu công việc mới **như con bò mộng lao vào cổng** và mắc lỗi.

She came into the room like a bull at a gate, talking loudly and moving fast.

Cô ấy vào phòng **như con bò mộng lao vào cổng**, vừa nói to vừa di chuyển nhanh.

Don’t act like a bull at a gate; slow down and think.

Đừng hành động **như con bò mộng lao vào cổng**; hãy chậm lại và suy nghĩ.

He tends to jump into new projects like a bull at a gate, which sometimes causes problems.

Anh ấy thường bắt đầu dự án mới **như con bò mộng lao vào cổng**, nên đôi khi gặp rắc rối.

When you attack the task like a bull at a gate, you might overlook important details.

Khi bạn làm việc **như con bò mộng lao vào cổng**, có thể bạn sẽ bỏ sót những chi tiết quan trọng.

She always tackles problems like a bull at a gate—sometimes it works, sometimes it backfires.

Cô ấy luôn giải quyết vấn đề **như con bò mộng lao vào cổng**—có lúc thành công, có lúc phản tác dụng.