"light as air" in Vietnamese
Definition
Diễn tả một thứ gì đó cực kỳ nhẹ, gần như không có trọng lượng hoặc rất dễ chịu như không khí. Thường dùng cho thức ăn, vải vóc hoặc cảm xúc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói hoặc miêu tả giàu hình ảnh, không mang nghĩa đen. Hay gặp với món ăn, quần áo hoặc trạng thái tâm lý.
Examples
This cake is light as air.
Bánh này **nhẹ như không khí**.
Her scarf feels light as air.
Chiếc khăn của cô ấy **nhẹ như không khí**.
After the test, I felt light as air.
Sau khi thi xong, tôi cảm thấy **nhẹ như không khí**.
These shoes are light as air—I barely notice them.
Những đôi giày này **nhẹ như không khí**—tôi hầu như không cảm thấy chúng.
The mousse was light as air, just melting in my mouth.
Món mousse **nhẹ như không khí**, tan ngay trong miệng.
I got some good news and suddenly felt light as air for the rest of the day.
Nhận được tin vui, tôi bỗng thấy mình **nhẹ như không khí** suốt cả ngày.