Herhangi bir kelime yazın!

"lifted" in Vietnamese

đã nâng lênđã dỡ bỏ

Definition

Dạng quá khứ của 'nâng'. Dùng khi đồ vật, tâm trạng được nâng lên hoặc một lệnh cấm/giới hạn được dỡ bỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với đồ vật ('lifted the bag'), quy tắc/lệnh cấm ('the ban was lifted') hoặc cảm xúc ('lifted my spirits'). Không dùng với nghĩa là 'ăn cắp'.

Examples

He lifted the bag off the floor.

Anh ấy đã **nâng** túi khỏi sàn nhà.

She lifted her hand to ask a question.

Cô ấy đã **giơ** tay để hỏi.

The city lifted the parking rule on Sunday.

Thành phố đã **dỡ bỏ** quy định đỗ xe vào Chủ Nhật.

That song really lifted my mood.

Bài hát đó thực sự đã **nâng cao** tâm trạng của tôi.

When the fog lifted, we could finally see the mountains.

Khi sương mù **tan đi**, chúng tôi cuối cùng đã thấy được những ngọn núi.

Travel restrictions were lifted last month.

Các hạn chế đi lại đã được **dỡ bỏ** vào tháng trước.