"lift up" in Vietnamese
Definition
Di chuyển vật hoặc người lên vị trí cao hơn, hoặc làm ai đó cảm thấy vui và mạnh mẽ hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng theo nghĩa đen (nâng vật/ai đó) hoặc nghĩa bóng (khích lệ, động viên ai). Thường dùng trong các tình huống truyền cảm hứng hay tôn giáo.
Examples
Please lift up the box carefully.
Làm ơn **nâng lên** chiếc hộp một cách cẩn thận.
She lifted up her child to see over the fence.
Cô ấy **nâng lên** đứa trẻ để bé nhìn qua hàng rào.
Music can lift up your mood.
Âm nhạc có thể **nâng lên** tâm trạng của bạn.
Let's lift up our voices and sing together.
Chúng ta hãy cùng **nâng cao** giọng và hát chung nhé.
A little praise can really lift up someone who feels down.
Một chút lời khen ngợi có thể thật sự **khích lệ** người đang cảm thấy buồn.
He always tries to lift up the team when things get tough.
Anh ấy luôn cố gắng **khích lệ** đội khi mọi việc trở nên khó khăn.