Herhangi bir kelime yazın!

"lifers" in Vietnamese

tù nhân chung thânngười gắn bó cả đời (với nghề/đơn vị)

Definition

Người đang chịu án tù chung thân. Ngoài ra còn dùng chỉ người gắn bó cả đời với một nghề hoặc nơi nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói, nhất là về nhà tù. Khi chỉ người gắn bó với nghề tổ chức, thường dùng cho nhiều người. Không dùng trong văn bản trang trọng, trừ thảo luận về pháp lý.

Examples

The prison has many lifers who will never be released.

Nhà tù này có nhiều **tù nhân chung thân** sẽ không bao giờ được thả.

She works with lifers to help them adjust to prison life.

Cô ấy làm việc với các **tù nhân chung thân** để giúp họ thích nghi với cuộc sống trong tù.

Some lifers have been in jail for over 40 years.

Một số **tù nhân chung thân** đã ở trong tù hơn 40 năm.

Most lifers keep a strict daily routine to make life bearable inside.

Hầu hết các **tù nhân chung thân** đều giữ thói quen hàng ngày nghiêm ngặt để cuộc sống trong tù bớt khó khăn.

The new guy became friends quickly with the older lifers.

Người mới nhanh chóng kết bạn với các **tù nhân chung thân** lâu năm.

In the army, some people are called lifers because they never plan to leave.

Trong quân đội, một số người được gọi là **người gắn bó cả đời** vì không bao giờ có ý định rời đi.