"liest" in Vietnamese
Definition
Đây là dạng hiện tại ngôi thứ ba số ít của động từ 'lesen' trong tiếng Đức, nghĩa là 'anh ấy/cô ấy/nó đang đọc'.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong tiếng Đức cho ngôi thứ ba số ít hiện tại. Không giống 'read' trong tiếng Anh; các chủ ngữ khác trong tiếng Đức dùng dạng khác.
Examples
He liest a book every night.
Anh ấy **liest** một cuốn sách mỗi tối.
She liest the newspaper at breakfast.
Cô ấy **liest** báo khi ăn sáng.
Tom liest quietly in his room.
Tom **liest** yên lặng trong phòng của mình.
Whenever she's bored, she liest something interesting online.
Bất cứ lúc nào cô ấy chán, cô ấy **liest** điều gì đó thú vị trên mạng.
My dad liest the news on his phone every morning before work.
Bố tôi **liest** tin tức trên điện thoại mỗi sáng trước khi đi làm.
If Ben liest, he doesn't notice anything around him.
Nếu Ben **liest**, anh ấy không chú ý gì xung quanh.