"lier" in Vietnamese
kẻ nói dối
Definition
Người thường xuyên nói dối hoặc không nói sự thật.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Lier’ thực ra là sai chính tả của ‘liar’ trong tiếng Anh. Từ đúng để chỉ người nói dối là ‘liar’.
Examples
He is a lier and cannot be trusted.
Anh ta là một **kẻ nói dối**, không thể tin được.
Nobody likes a lier.
Không ai thích một **kẻ nói dối**.
Calling someone a lier is very rude.
Gọi ai đó là **kẻ nói dối** là rất bất lịch sự.
Don’t believe him, he’s just a lier.
Đừng tin anh ta, anh ta chỉ là một **kẻ nói dối** thôi.
People quickly lose respect for a lier.
Mọi người sẽ nhanh chóng mất tôn trọng một **kẻ nói dối**.
Even if you’re a good lier, the truth comes out eventually.
Dù bạn là một **kẻ nói dối** giỏi, sự thật cuối cùng cũng sẽ bị lộ ra.