"lie within" in Vietnamese
Definition
Tồn tại hoặc được chứa bên trong một cái gì đó, thường nói về phẩm chất, khả năng, địa điểm thuộc về một tổng thể lớn hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường mang tính trang trọng/trung tính. Được dùng nhiều để nói về trách nhiệm, sự thật, giá trị hoặc phẩm chất nằm ở đâu ('Sức mạnh nằm trong bạn'). Ít dùng cho vật thể, chủ yếu cho khái niệm trừu tượng hoặc vị trí.
Examples
The answer lies within this book.
Câu trả lời **nằm trong** cuốn sách này.
True happiness lies within yourself.
Hạnh phúc thật sự **nằm trong** chính bạn.
The town lies within the valley.
Thị trấn **nằm trong** thung lũng.
All the courage you need lies within.
Mọi dũng khí bạn cần **nằm trong** chính bạn.
The secret to success often lies within daily habits.
Bí quyết thành công thường **nằm trong** thói quen hàng ngày.
The beauty of the artwork lies within its simplicity.
Vẻ đẹp của tác phẩm nghệ thuật **nằm ở** sự đơn giản của nó.