Herhangi bir kelime yazın!

"lie down" in Vietnamese

nằm xuống

Definition

Đặt cơ thể nằm thẳng trên bề mặt, thường là để nghỉ ngơi hoặc ngủ.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng khi nghỉ ngơi hoặc sắp đi ngủ. 'Lie down' là mình tự nằm, khác với 'lay down' là đặt vật gì xuống. Thường đi với các cụm như 'ngủ một lát', 'trên giường'.

Examples

I am tired and want to lie down.

Tôi mệt và muốn **nằm xuống**.

She told her son to lie down after lunch.

Cô ấy bảo con trai **nằm xuống** sau bữa trưa.

Please lie down on the bed.

Vui lòng **nằm xuống** giường.

Maybe you should just lie down and rest for a bit.

Có lẽ bạn chỉ nên **nằm xuống** nghỉ một chút.

When I have a headache, I like to lie down in a dark room.

Khi bị đau đầu, tôi thích **nằm xuống** trong phòng tối.

He said he'd just lie down for five minutes but ended up sleeping all afternoon.

Anh ấy nói mình chỉ **nằm xuống** 5 phút nhưng cuối cùng lại ngủ cả chiều.