"lie down on the job" in Vietnamese
Definition
Làm việc một cách lười biếng hoặc không chu đáo, không hoàn thành đầy đủ trách nhiệm ở nơi làm việc.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này thân mật, thường mang nghĩa phê bình và không phải chỉ nằm thật. Dùng nhiều khi nói ai đó lơ là trong công việc nhóm hoặc cơ quan. Không dùng cho lỗi quá nghiêm trọng.
Examples
You shouldn't lie down on the job if you want to get promoted.
Nếu muốn được thăng chức, bạn không nên **làm việc qua loa**.
Mark was caught lying down on the job again today.
Hôm nay Mark lại bị phát hiện **làm việc lơ là**.
Never lie down on the job when others are depending on you.
Đừng bao giờ **làm việc qua loa** khi người khác đang trông cậy vào bạn.
I was so tired yesterday, but I couldn't afford to lie down on the job during the big project.
Hôm qua tôi rất mệt, nhưng không thể **lơ là công việc** trong dự án lớn.
Management won't tolerate anyone who lies down on the job repeatedly.
Ban quản lý sẽ không chấp nhận ai **làm việc lơ là** nhiều lần.
If you keep lying down on the job, people will stop trusting you to get things done.
Nếu bạn cứ **làm việc lơ là**, mọi người sẽ không còn tin tưởng giao việc cho bạn.