Herhangi bir kelime yazın!

"lidia" in Vietnamese

Lidia

Definition

Lidia là tên riêng của nữ giới, được dùng ở nhiều nền văn hóa khác nhau. Tương đương với Lydia trong tiếng Anh.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng 'Lidia' làm tên riêng, viết hoa chữ cái đầu. Không dùng cho nghĩa thông thường.

Examples

Lidia is my best friend.

**Lidia** là bạn thân nhất của tôi.

Today, Lidia has a birthday party.

Hôm nay **Lidia** tổ chức tiệc sinh nhật.

Lidia lives in Madrid.

**Lidia** sống ở Madrid.

Have you met Lidia? She's really good at painting.

Bạn đã gặp **Lidia** chưa? Cô ấy vẽ rất giỏi.

Everyone was talking about Lidia's new project at the office.

Mọi người ở văn phòng đều bàn tán về dự án mới của **Lidia**.

Whenever I need advice, I call Lidia.

Bất cứ khi nào cần lời khuyên, tôi gọi cho **Lidia**.