Herhangi bir kelime yazın!

"lick your wounds" in Vietnamese

liếm vết thươnghồi phục sau thất bại

Definition

Khi đã gặp thất bại hoặc bị tổn thương, dành thời gian để hồi phục tinh thần, thường là trong yên lặng.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ, không dùng với nghĩa đen. Thường dùng trong tình huống thất bại thể thao, công việc hoặc tình cảm.

Examples

After the game, the team needed time to lick their wounds.

Sau trận đấu, cả đội cần thời gian để **liếm vết thương**.

She went home to lick her wounds after failing the exam.

Cô ấy về nhà để **liếm vết thương** sau khi trượt kỳ thi.

Sometimes you just need to lick your wounds and try again.

Đôi khi bạn chỉ cần **liếm vết thương** rồi thử lại.

He lost the promotion, so he's taking some time to lick his wounds before looking for new opportunities.

Anh ấy bị mất cơ hội thăng chức, nên đang dành chút thời gian để **liếm vết thương** trước khi tìm kiếm cơ hội mới.

Don’t worry if you need a few days to lick your wounds—everyone needs to recharge sometimes.

Đừng lo nếu bạn cần vài ngày để **liếm vết thương**—ai cũng cần nạp lại năng lượng thỉnh thoảng.

After the breakup, he disappeared for a week to lick his wounds.

Sau khi chia tay, anh ấy biến mất một tuần để **liếm vết thương**.