Herhangi bir kelime yazın!

"lick your lips" in Vietnamese

liếm môi

Definition

Hành động đưa lưỡi lên môi, thường là khi miệng khô, đói, hồi hộp hoặc háo hức. Đôi khi dùng để diễn tả sự mong chờ điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này dùng cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng, như khi chờ đợi món ăn hay chuẩn bị làm điều gì thú vị. Đôi khi mang tính hài hước, không dùng trong hoàn cảnh trang trọng.

Examples

The boy licked his lips before eating the cake.

Cậu bé **liếm môi** trước khi ăn bánh kem.

She always licks her lips when she is nervous.

Cô ấy luôn **liếm môi** khi cảm thấy lo lắng.

His mouth was dry, so he licked his lips.

Miệng anh ấy bị khô nên anh ấy **liếm môi**.

Everyone at the table licked their lips when the pizza arrived.

Khi pizza đến, mọi người trên bàn đều **liếm môi**.

He looked at the dessert menu and licked his lips in anticipation.

Anh ấy nhìn vào thực đơn tráng miệng và **liếm môi** vì háo hức.

She walked past the bakery, licking her lips at the smell of fresh bread.

Cô ấy đi ngang qua tiệm bánh, **liếm môi** khi ngửi thấy mùi bánh mì mới nướng.