Herhangi bir kelime yazın!

"licences" in Vietnamese

giấy phép

Definition

Các giấy tờ hoặc sự cho phép chính thức cho phép ai đó làm điều gì đó, như lái xe hoặc kinh doanh.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho giấy phép chính thức, không dùng cho sự cho phép thông thường. Thường đi với từ như 'giấy phép lái xe', 'giấy phép kinh doanh'.

Examples

All drivers must carry their licences when driving.

Tất cả các tài xế phải mang theo **giấy phép** khi lái xe.

The company needs several licences to export goods.

Công ty cần nhiều **giấy phép** để xuất khẩu hàng hóa.

You must renew these licences every year.

Bạn phải gia hạn những **giấy phép** này mỗi năm.

We’re waiting for our licences to come through before we open the shop.

Chúng tôi đang đợi **giấy phép** được cấp trước khi mở cửa hàng.

Some countries make it hard to get the proper licences for small businesses.

Một số quốc gia khiến việc lấy đúng **giấy phép** cho doanh nghiệp nhỏ trở nên khó khăn.

The music festival was almost canceled because they didn’t have all the licences.

Lễ hội âm nhạc suýt bị hủy vì họ không có đủ **giấy phép**.