Herhangi bir kelime yazın!

"libya" in Vietnamese

Libya

Definition

Libya là một quốc gia ở Bắc Phi, nằm ven biển Địa Trung Hải, nổi tiếng với những vùng sa mạc và lịch sử phong phú.

Usage Notes (Vietnamese)

'Libya' là danh từ riêng, luôn viết hoa. Chủ yếu dùng trong các ngữ cảnh địa lý, lịch sử hoặc tin tức. Tính từ 'Libyan' chỉ người hoặc vật xuất xứ từ Libya.

Examples

Libya is a country in North Africa.

**Libya** là một quốc gia ở Bắc Phi.

The capital of Libya is Tripoli.

Thủ đô của **Libya** là Tripoli.

Many people visit Libya for its ancient ruins.

Nhiều người đến thăm **Libya** để xem các di tích cổ.

Oil is a major part of Libya's economy.

Dầu mỏ là một phần quan trọng của kinh tế **Libya**.

Have you ever seen photos of the desert landscapes in Libya?

Bạn đã từng xem ảnh phong cảnh sa mạc ở **Libya** chưa?

After years of conflict, Libya is working toward stability.

Sau nhiều năm xung đột, **Libya** đang nỗ lực hướng tới sự ổn định.