Herhangi bir kelime yazın!

"library" in Vietnamese

thư viện

Definition

Nơi mà mọi người có thể đọc, mượn sách, hay học tập. Nó cũng có thể chỉ bộ sưu tập sách, nhạc, phần mềm hoặc tài nguyên số.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho các tòa nhà công cộng, trường học hoặc đại học. Trong lĩnh vực công nghệ, còn có nghĩa là tập hợp mã hay tài nguyên phần mềm. Đừng nhầm với ‘nhà sách’, nơi bán sách.

Examples

I study at the library after school.

Tôi học ở **thư viện** sau giờ học.

She borrowed a book from the library.

Cô ấy mượn một cuốn sách từ **thư viện**.

The school library is very quiet.

**Thư viện** trường học rất yên tĩnh.

I need to return these books to the library before Friday.

Tôi cần trả những cuốn sách này cho **thư viện** trước thứ Sáu.

We spent the whole afternoon in the library working on our project.

Chúng tôi đã dành cả buổi chiều trong **thư viện** để làm dự án.

This app has a huge library of free music.

Ứng dụng này có một **thư viện** nhạc miễn phí khổng lồ.