"librarians" in Vietnamese
Definition
Thủ thư là người làm việc tại thư viện, quản lý sách, giúp khách tìm thông tin và giữ gìn trật tự thư viện.
Usage Notes (Vietnamese)
'Thủ thư' dùng cho nhiều người, chủ yếu chỉ nhân viên chuyên nghiệp ở thư viện. Có thể dùng trong văn nói và viết. Ví dụ: 'thủ thư trường học', 'trưởng thủ thư'.
Examples
The librarians help students find books.
Các **thủ thư** giúp học sinh tìm sách.
Many librarians work at the city library.
Nhiều **thủ thư** làm việc tại thư viện thành phố.
The children thanked the librarians for story time.
Lũ trẻ cảm ơn các **thủ thư** vì giờ kể chuyện.
At most libraries, the librarians know exactly where every book is.
Ở hầu hết các thư viện, **thủ thư** đều biết chính xác mọi cuốn sách ở đâu.
If you’re lost in a library, just ask the librarians.
Nếu bạn bị lạc trong thư viện, hãy hỏi các **thủ thư**.
Our school wouldn’t run as smoothly without the librarians.
Trường học của chúng tôi sẽ không hoạt động suôn sẻ nếu không có các **thủ thư**.