Herhangi bir kelime yazın!

"librarian" in Vietnamese

thủ thư

Definition

Thủ thư là người làm việc tại thư viện, sắp xếp sách vở và hỗ trợ mọi người tìm kiếm thông tin hoặc tài liệu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thủ thư' là tên nghề chính thức, không nhầm với 'thư viện' (địa điểm). Dùng cho cả nam lẫn nữ, phổ biến ở các thư viện trường học, công cộng hoặc đại học.

Examples

The librarian helps students find the books they need.

**Thủ thư** giúp học sinh tìm những cuốn sách họ cần.

My mother is a librarian at the local library.

Mẹ tôi là **thủ thư** ở thư viện địa phương.

I asked the librarian for help with my research project.

Tôi đã nhờ **thủ thư** giúp với dự án nghiên cứu của mình.

If you can't find the book, just ask the librarian.

Nếu bạn không tìm thấy sách, chỉ cần hỏi **thủ thư**.

The librarian recommended a great novel to me last week.

Tuần trước, **thủ thư** đã giới thiệu cho tôi một cuốn tiểu thuyết tuyệt vời.

I’ve always admired how much the librarian knows about every subject.

Tôi luôn ngưỡng mộ sự hiểu biết của **thủ thư** về mọi chuyên ngành.