Herhangi bir kelime yazın!

"libido" in Vietnamese

libidoham muốn tình dục

Definition

Libido là cảm giác ham muốn tình dục tự nhiên của một người.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong y học và tâm lý học, nhưng cũng gặp trong đời thường. Thường xuất hiện với các cụm như 'libido cao', 'libido thấp', hoặc 'mất libido'.

Examples

Some medicines can reduce your libido.

Một số loại thuốc có thể làm giảm **libido** của bạn.

He has a high libido.

Anh ấy có **libido** cao.

Stress can affect your libido.

Căng thẳng có thể ảnh hưởng đến **libido** của bạn.

I lost my libido after changing jobs, probably because of the extra pressure.

Tôi đã mất **libido** sau khi đổi việc, có lẽ vì áp lực tăng lên.

Some people worry if their libido doesn't match their partner's.

Một số người lo lắng nếu **libido** của họ không giống với bạn đời.

My doctor said my low libido could be caused by not sleeping enough.

Bác sĩ nói **libido** thấp của tôi có thể là do thiếu ngủ.