Herhangi bir kelime yazın!

"libertine" in Vietnamese

kẻ phóng túngngười sống buông thả

Definition

Người phóng túng là người sống không theo nguyên tắc đạo đức, đặc biệt trong chuyện tình dục; cũng có thể chỉ người sống phóng khoáng, không theo chuẩn mực xã hội.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Kẻ phóng túng’ mang sắc thái văn chương, trang trọng và thường chỉ về sự sống buông thả, nhất là về tình dục. Hạn chế dùng trong hội thoại hàng ngày.

Examples

He was called a libertine because of his wild behavior.

Anh ta bị gọi là **kẻ phóng túng** vì lối sống hoang dại.

In the novel, the main character is a libertine who rejects society's rules.

Trong tiểu thuyết, nhân vật chính là một **kẻ phóng túng** không chịu theo luật lệ xã hội.

The king lived as a libertine during his youth.

Nhà vua từng sống như một **kẻ phóng túng** khi còn trẻ.

Some people admire the libertine lifestyle, while others criticize it.

Một số người ngưỡng mộ lối sống **phóng túng**, số khác lại chỉ trích nó.

He’s notorious as a libertine, but he’s also a brilliant artist.

Anh ấy nổi tiếng là **kẻ phóng túng**, nhưng cũng là một nghệ sĩ tài năng.

The movie explores the life of a libertine in 18th-century Paris.

Bộ phim khai thác cuộc đời một **kẻ phóng túng** ở Paris thế kỷ 18.