Herhangi bir kelime yazın!

"libertarian" in Vietnamese

người tự do cá nhânchủ nghĩa tự do cá nhân

Definition

Người theo chủ nghĩa tự do cá nhân là người tin vào tự do cá nhân và việc nhà nước kiểm soát càng ít càng tốt, nhất là về chính trị và kinh tế.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng khi nói về quan điểm chính trị ở Mỹ và châu Âu. Có thể chỉ tự do kinh tế, xã hội, hoặc cả hai. Khác với 'liberal' trong nghĩa chính trị.

Examples

A libertarian believes in personal freedom over government control.

Một **người tự do cá nhân** tin vào tự do cá nhân hơn là sự kiểm soát của chính phủ.

My uncle is a libertarian and often talks about smaller government.

Chú tôi là một **người tự do cá nhân** và ông ấy thường nói về chính phủ nhỏ gọn.

The libertarian party supports less regulation and more choice.

Đảng **tự do cá nhân** ủng hộ giảm quy định và tăng quyền lựa chọn.

Many tech entrepreneurs described themselves as libertarians during the last decade.

Nhiều doanh nhân công nghệ từng tự nhận mình là **người tự do cá nhân** trong thập kỷ qua.

He often gets into debates because he’s a proud libertarian.

Anh ấy thường tranh luận vì anh là một **người tự do cá nhân** tự hào.

You’ll find plenty of libertarian podcasts discussing the latest news.

Bạn sẽ tìm thấy rất nhiều podcast **tự do cá nhân** đang bàn về tin tức mới nhất.