Herhangi bir kelime yazın!

"liberator" in Vietnamese

người giải phóng

Definition

Người giải phóng là người giúp người khác thoát khỏi áp bức, nô lệ hoặc sự kiểm soát, thường bằng cách lãnh đạo một phong trào hoặc hỗ trợ giành độc lập.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho lãnh tụ lịch sử hoặc chính trị; khi chỉ người nổi tiếng thì viết hoa ('the Liberator'). Không dùng trong văn nói thông thường, mang tính trang trọng và kính trọng.

Examples

She saw him as a liberator who gave her hope.

Cô ấy xem anh ấy như một **người giải phóng** đã mang lại cho cô hy vọng.

Many people called him the liberator of the country.

Nhiều người gọi ông là **người giải phóng** của đất nước.

The liberator broke the chains and set the prisoners free.

**Người giải phóng** đã phá vỡ xiềng xích và thả tự do cho các tù nhân.

Some view technology as a modern liberator from daily chores.

Một số người xem công nghệ là **người giải phóng** hiện đại khỏi các việc nhà.

For many, he remained a controversial figure — was he a hero or a liberator?

Với nhiều người, ông vẫn là nhân vật gây tranh cãi — ông là anh hùng hay là **người giải phóng**?

They called her the 'silent liberator' because of the change she inspired.

Họ gọi cô ấy là '**người giải phóng** im lặng' vì những thay đổi cô đã tạo ra.