Herhangi bir kelime yazın!

"liberates" in Vietnamese

giải phóng

Definition

Làm cho ai đó hoặc điều gì đó thoát khỏi sự kìm hãm, kiểm soát hoặc áp bức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn phong trang trọng, lịch sử hoặc văn học. Có thể nói 'giải phóng đất nước', 'giải phóng tâm trí'. Dùng cho cả nghĩa tự do thể chất và giải tỏa tâm lý.

Examples

She liberates the bird from its cage.

Cô ấy **giải phóng** con chim khỏi lồng.

The medicine liberates him from pain.

Thuốc **giải phóng** anh ấy khỏi cơn đau.

The army liberates the village.

Quân đội **giải phóng** ngôi làng.

Art sometimes liberates people from their fears.

Nghệ thuật đôi khi **giải phóng** con người khỏi nỗi sợ hãi của họ.

She says traveling liberates her and gives her a fresh perspective.

Cô ấy nói du lịch **giải phóng** cô ấy và mang lại cho cô ấy góc nhìn mới.

Humor often liberates a tense situation and brings people together.

Sự hài hước thường **giải phóng** tình huống căng thẳng và gắn kết mọi người lại với nhau.