Herhangi bir kelime yazın!

"liberally" in Vietnamese

rộng rãitự do

Definition

Làm điều gì đó một cách rộng rãi, hào phóng hoặc không bị giới hạn nghiêm ngặt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để chỉ dùng hoặc làm gì đó với lượng lớn (ví dụ: 'nêm gia vị rộng rãi'). Ít dùng cho người; hay xuất hiện trong chỉ dẫn/hướng dẫn.

Examples

Sprinkle salt liberally over the fries.

Rắc muối **rộng rãi** lên khoai tây chiên.

The teacher praised students liberally for their efforts.

Giáo viên đã khen ngợi học sinh **rộng rãi** vì sự nỗ lực của họ.

Paint the wall liberally for a smoother finish.

Sơn tường **rộng rãi** để bề mặt mịn hơn.

When serving pasta, always add cheese liberally on top.

Khi phục vụ mì, luôn thêm phô mai **rộng rãi** lên trên.

Feel free to interpret the rules liberally during the game night.

Cứ cảm thấy tự do giải thích luật chơi **rộng rãi** trong đêm chơi game.

He quoted the statistics liberally to support his argument.

Anh ấy đã trích dẫn số liệu thống kê **rộng rãi** để củng cố lập luận.