Herhangi bir kelime yazın!

"liana" in Vietnamese

dây leo gỗdây liana

Definition

Liana là loại cây dây leo thân gỗ, phát triển bằng cách quấn quanh thân cây hoặc vật thể khác, thường thấy ở rừng nhiệt đới.

Usage Notes (Vietnamese)

'Dây liana' chủ yếu dùng trong sinh học hoặc nói về rừng tự nhiên. Chỉ dùng cho dây leo thân gỗ, không áp dụng cho tất cả các loại dây leo.

Examples

A liana grows by wrapping around trees in the jungle.

Một **dây liana** phát triển bằng cách quấn quanh các cây trong rừng.

Monkeys swing from one liana to another.

Khỉ đu từ **dây liana** này sang **dây liana** khác.

The rainforest has many thick lianas.

Rừng mưa nhiệt đới có rất nhiều **dây liana** to khỏe.

Tarzan famously swings through the jungle on lianas.

Tarzan nổi tiếng với việc đu qua rừng trên các **dây liana**.

Some adventurers use lianas to cross rivers in the wild.

Một số nhà thám hiểm dùng **dây liana** để vượt qua sông trong tự nhiên.

It's amazing how strong a single liana can be when you need it.

Thật ngạc nhiên khi một **dây liana** đơn lẻ có thể chắc khỏe đến mức nào khi cần thiết.