Herhangi bir kelime yazın!

"leyden" in Vietnamese

Leyden (thành phố ở Hà Lan)bình Leyden (dụng cụ khoa học)

Definition

'Leyden' là một thành phố nổi tiếng ở Hà Lan với trường đại học lâu đời. Ngoài ra, 'bình Leyden' là thiết bị cổ dùng để tích trữ điện.

Usage Notes (Vietnamese)

Khi chỉ thành phố, có thể thấy cả 'Leyden' và 'Leiden' trên bản đồ. Nói về dụng cụ, phải dùng đủ 'bình Leyden'; chỉ nói 'Leyden' sẽ gây hiểu nhầm. Phân biệt rõ khi sử dụng cho địa danh hay thiết bị khoa học.

Examples

The city of Leyden has a famous university.

Thành phố **Leyden** có một trường đại học nổi tiếng.

A Leyden jar stores electricity.

**Bình Leyden** tích trữ điện năng.

He visited Leyden during his trip to the Netherlands.

Anh ấy đã đến thăm **Leyden** khi đi du lịch ở Hà Lan.

Have you ever heard of the Leyden jar experiment?

Bạn đã từng nghe về thí nghiệm **bình Leyden** chưa?

Leyden is especially beautiful in spring when the gardens bloom.

**Leyden** đặc biệt đẹp vào mùa xuân khi các khu vườn nở hoa.

Scientists still use the Leyden jar as a simple way to explain electric charge.

Các nhà khoa học vẫn dùng **bình Leyden** để giải thích về điện tích một cách đơn giản.