Herhangi bir kelime yazın!

"ley" in Vietnamese

luật

Definition

Luật là quy định do nhà nước hoặc cơ quan có thẩm quyền ban hành, bắt buộc mọi người phải tuân theo. Thường dùng trong các tình huống pháp lý và chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

'Luật' dùng trong trường hợp chính thức, liên quan đến nhà nước hoặc pháp lý. Không dùng thay cho 'nội quy', 'quy tắc' (quy định trong trường học, công ty, v.v.).

Examples

La ley prohíbe fumar aquí.

**Luật** cấm hút thuốc ở đây.

Cada país tiene su propia ley.

Mỗi quốc gia đều có **luật** riêng.

Él estudia para ser experto en ley.

Anh ấy học để trở thành chuyên gia về **luật**.

Hay que respetar la ley, aunque no estés de acuerdo.

Phải tôn trọng **luật**, dù bạn không đồng ý.

Cambiar una ley puede tomar mucho tiempo.

Thay đổi một **luật** có thể mất rất nhiều thời gian.

Según la ley, tienes derecho a un abogado.

Theo **luật**, bạn có quyền có luật sư.