"lexicon" in Vietnamese
Definition
Toàn bộ các từ và cụm từ trong một ngôn ngữ, hoặc mọi từ mà một cá nhân hoặc nhóm sử dụng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Lexicon' dùng trong ngữ cảnh học thuật, ngôn ngữ học, văn học, không phải sách giải nghĩa ('dictionary') mà là kho từ vựng; gặp trong các cụm như 'the English lexicon', 'a technical lexicon'.
Examples
The English lexicon contains thousands of words.
**Từ vựng** tiếng Anh có hàng ngàn từ.
A child's lexicon grows as they learn new words.
**Từ vựng** của trẻ em tăng lên khi các em học các từ mới.
Each profession has its own lexicon.
Mỗi ngành nghề có **từ vựng** riêng.
You won't find that slang in any official lexicon.
Bạn sẽ không tìm thấy từ lóng đó trong bất kỳ **từ vựng** chính thức nào.
Her medical lexicon surprised even the doctors.
**Từ vựng** y khoa của cô ấy khiến cả các bác sĩ cũng ngạc nhiên.
Writers often play with the lexicon to create unique styles.
Các nhà văn thường chơi đùa với **từ vựng** để tạo ra phong cách riêng.