Herhangi bir kelime yazın!

"lexic" in Vietnamese

lexic (liên quan đến từ vựng, thường làm tiền tố)

Definition

'lexic' là từ hiếm chỉ về từ vựng hoặc ngôn từ, thường thấy trong môi trường học thuật và chủ yếu xuất hiện như một tiền tố.

Usage Notes (Vietnamese)

Không dùng trong giao tiếp thông thường. Thường chỉ xuất hiện như một phần của từ khác, như 'lexicon' hoặc 'lexical'.

Examples

The word 'lexic' is not used in daily English.

Từ '**lexic**' không dùng trong tiếng Anh hàng ngày.

'Lexic' often appears in words like 'lexicon.'

'**lexic**' thường xuất hiện trong các từ như 'lexicon'.

Students study 'lexic' terms in linguistics classes.

Sinh viên học các thuật ngữ **lexic** trong các lớp ngôn ngữ học.

You almost never see 'lexic' written by itself in an article.

Bạn gần như không bao giờ thấy '**lexic**' xuất hiện một mình trong một bài viết.

Her research focuses on 'lexic' structures in different languages.

Nghiên cứu của cô tập trung vào các cấu trúc **lexic** ở nhiều ngôn ngữ khác nhau.

If someone uses 'lexic' alone, they probably mean something about vocabulary.

Nếu ai đó dùng '**lexic**' một mình, có lẽ họ nói đến từ vựng.