Herhangi bir kelime yazın!

"levitation" in Vietnamese

sự bay lơ lửngsự levitation

Definition

Sự levitation là hiện tượng vật thể bay hoặc lơ lửng trong không khí mà không có sự nâng đỡ trực tiếp, thường liên quan đến ma thuật, khoa học hoặc hiện tượng siêu nhiên.

Usage Notes (Vietnamese)

'levitation' thường dùng trong bối cảnh chính thức, khoa học hoặc phép thuật, không dùng cho trường hợp bay thông thường. Thường gặp trong cụm như 'magnetic levitation', 'sự levitation của vật thể'.

Examples

The magician amazed the audience with his levitation trick.

Ảo thuật gia đã làm khán giả kinh ngạc với màn **levitation** của mình.

Scientists are studying levitation using magnets.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu về **levitation** bằng nam châm.

In some stories, monks achieve levitation through meditation.

Trong một số truyện, các nhà sư đạt được **levitation** nhờ thiền định.

Have you ever seen a levitation act on TV? It looks so real!

Bạn đã từng xem màn **levitation** trên TV chưa? Nó trông thật quá!

The concept of levitation fascinates both scientists and magicians.

Khái niệm về **levitation** thu hút cả các nhà khoa học và ảo thuật gia.

They claimed their new tech could achieve levitation for small objects, but I’ll believe it when I see it.

Họ nói rằng công nghệ mới của họ có thể làm **levitation** cho vật nhỏ, nhưng tôi chỉ tin khi tận mắt chứng kiến.