Herhangi bir kelime yazın!

"level at" in Vietnamese

chĩa vàonhằm vào

Definition

Hướng hoặc nhắm một vật gì đó (như vũ khí hoặc lời chỉ trích) vào ai đó hoặc mục tiêu cụ thể. Thường dùng cho phê bình, buộc tội nhắm vào ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn phong trang trọng/trung tính, nhất là khi nói đến phê phán hoặc buộc tội ("accusations leveled at"). Không dùng nghĩa vật lý "làm phẳng".

Examples

The teacher leveled at the students with a serious warning.

Giáo viên đã **chĩa** lời cảnh cáo nghiêm khắc **vào** học sinh.

Anger was leveled at the company after the accident.

Cơn giận đã **chĩa vào** công ty sau tai nạn.

A gun was leveled at the suspect.

Một khẩu súng đã được **chĩa vào** nghi phạm.

Many complaints were leveled at the new manager after the changes.

Rất nhiều khiếu nại đã được **nhắm vào** quản lý mới sau các thay đổi.

Criticism was leveled at the committee’s decision.

Lời chỉ trích đã **hướng vào** quyết định của uỷ ban.

She felt all the blame was being leveled at her.

Cô ấy cảm thấy mọi sự đổ lỗi đều **nhắm vào** mình.